cypripedium album

Học thuật
Thân thiện
cypripedium album

A rare cypripedium album blooms in a shaded forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài lan hài: "cypripedium album" tên khoa học của một loài phong lan hoang dã, thuộc chi Lan hài (Cypripedium). Loài này đặc điểm cánh hoa màu hồng nhạt một môi hoa (cái túi) phình to, hình dạng đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cypripedium album is a rare and protected wild orchid. (Cypripedium album một loài lan hoang dã quý hiếm được bảo vệ.)
    • Botanists are studying the habitat of the cypripedium album. (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu môi trường sống của loài cypripedium album.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật: Tên khoa học "cypripedium album" thường được in nghiêng () trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học để tuân thủ quy ước đặt tên.
    • The conservation status of Cypripedium album is of great concern. (Tình trạng bảo tồn của Cypripedium album mối quan tâm lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cypripedium (n): Tên chi của nhiều loài lan hài, còn được gọi là Lady's Slipper Orchid.
  • Orchid (n): Hoa lan, tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc họ Orchidaceae.
Từ đồng nghĩa
  • Pink lady's slipper: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh, mô tả hình dáng màu sắc của hoa.
  • Moccasin flower: Một tên gọi khác dựa trên hình dáng chiếc túi của hoa giống như moccasin (một loại giày).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm nhận dạng: Loài này cánh hoa màu hồng nhạt (đôi khi trắng ngà) một cái môi (labellum) phồng lên thành hình chiếc túi hoặc hài, thường màu sắc tương phản.
  • Phân bố: Loài lan này được tìm thấykhu vực đông bắc Châu Mỹ (Hoa Kỳ Canada).
cypripedium album

A rare cypripedium album blooms in a shaded forest clearing.

Noun
  1. Lan hài Châu Mỹ, cánh màu hồng, túi nhỏ hình môi